Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đáng ngờ" (1)

đáng ngờ
Tiếng Anh Tính từsuspicious, questionable
Từ vựng của tôi
Quyết định của trọng tài có vẻ đáng ngờ.
The referee's decision seemed suspicious.

swap_horiz Từ liên quan "đáng ngờ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đáng ngờ" (1)

Quyết định của trọng tài có vẻ đáng ngờ.
The referee's decision seemed suspicious.